Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

59230-57-8

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate

CUMINYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAcetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dài lâu và bền vững trên da
  • Kết hợp tốt với các ghi chú hương liệu khác để xây dựng thành phần công thức
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm lý người sử dụng
  • Giữ tính ổn định hóa học trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng được báo cáo ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quang động học với ánh nắng mặt trời trong những trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng