Cucurbiturile vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

80262-44-8,259886-49-2,259886-50-5,259886-51-6

CAS

38661-72-2

Cucurbiturile

CURCUBITURILS

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtCucurbiturile1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu dư thừa giúp da không quá bóng
  • Tạo lớp màng mỏng cải thiện độ ẩm và bảo vệ da
  • Khả năng gom giữ các hoạt chất hữu ích khác
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới
  • Có thể gây khó chịu nhẹ cho da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định