Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H20O8
Khối lượng phân tử
388.4 g/mol
CAS
-
CAS
-
| Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) CYATHUSAL C | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) vs vitamin-eChiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) vs hyaluronic-acidChiết xuất từ cây Cyathula (Cyathusal C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs niacinamide