Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H14O7Si7
Khối lượng phân tử
322.70 g/mol
CAS
107-50-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
95009-14-6
| Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) CYCLOHEPTASILOXANE | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) vs dimethiconeCycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) vs phenyl-trimethiconeCycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) vs waterChiết xuất nấm Agaricus bisporus vs glycerinChiết xuất nấm Agaricus bisporus vs hyaluronic-acidChiết xuất nấm Agaricus bisporus vs panthenol