2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)
Làm mềmEU ✓

Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)

CYCLOHEPTASILOXANE

Cycloheptasiloxane là một polymer silicon vòng có 7 nguyên tử silicon trong cấu trúc. Đây là một chất lỏng không màu, có khả năng bay hơi cao, thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và makeup để tạo cảm giác mịn màng trên da. Nó hoạt động như một emollient và solvent mạnh mẽ, giúp các thành phần khác phân tán đều và tạo sự mềm mại tức thì cho da.

Cấu trúc phân tử CYCLOHEPTASILOXANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H14O7Si7

Khối lượng phân tử

322.70 g/mol

Tên IUPAC

1,3,5,7,9,11,13-heptaoxa-2,4,6,8,10,12,14-heptasilacyclotetradecane

CAS

107-50-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Cycloheptasiloxane (còn gọi là Tetradecamethylcycloheptasiloxane) là một polymer silicon vòng thuộc nhóm siloxane cyclic. Nó là một chất lỏng trong suốt, không mùi, có điểm sôi thấp (bay hơi dễ dàng). Silicone này được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm vì khả năng tạo công thức mượt mà và cảm giác sử dụng tuyệt vời. So với các silicone nặng khác, cycloheptasiloxane có độ bay hơi cao nên không để lại cảm giác dính bết trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da ngay lập tức
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác thấm sâu hơn vào da
  • Không để lại cảm giác nhờn sau khi sử dụng
  • Ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Phù hợp với mọi loại da, đặc biệt da dầu và hỗn hợp

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều với các silicone khác
  • Cần rửa sạch bằng nước và tẩy trang để loại bỏ hoàn toàn
  • Tiềm năng bioaccumulation trong môi trường - không phân hủy sinh học

Cơ chế hoạt động

Khi được sử dụng, cycloheptasiloxane tạo một màng rất mỏng trên bề mặt da, giúp làm mịn độ nhám và tạo cảm giác mịn màng ngay lập tức. Chất này hoạt động như một emollient và solvent, giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều và dễ thấm hơn. Tính chất bay hơi của nó cho phép nó dần dần bốc hơi, để lại một lớp bảo vệ nhẹ nhàng mà không gây cảm giác dính. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm primer, kem nền và serum.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về siloxane cyclic cho thấy chúng an toàn để sử dụng ngoài da ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm (thường dưới 10%). Một đánh giá năm 2020 từ International Journal of Toxicology xác nhận rằng cycloheptasiloxane ở mức sử dụng trong mỹ phẩm không gây kích ứng da hoặc độc tính. Tuy nhiên, một số chuyên gia môi trường lo lắng về khả năng tích tụ trong các hệ sinh thái nước do cấu trúc vòng của nó không dễ bị phân hủy.

Cách Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 3-15% trong các công thức cosmetic

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối đa 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)EWG 5Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicone, nhưng cycloheptasiloxane có độ bay hơi cao hơn, do đó cảm giác nhẹ hơn và không để lại lớp dày trên da

Cycloheptasiloxane (Silicone vòng 7 nguyên tử)vsGLYCERIN

Glycerin là emollient dựa trên nước tạo dưỡng ẩm; cycloheptasiloxane là emollient silicone tạo cảm giác mịn mà không tăng độ ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepInternational Journal of ToxicologyPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Cyclic Siloxanes— Journal of Applied Toxicology
  • EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission

CAS: 107-50-6 · EC: 203-496-9 · PubChem: 71356002

Bạn có biết?

Cycloheptasiloxane là một trong những 'volatile silicones' được ưa chuộng nhất trong high-end primers vì nó biến mất nhanh chóng trên da, để lại cảm giác như da bạn được photoshop

Mặc dù tên có vẻ rợn người, nhưng cycloheptasiloxane đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm toàn cầu trong hơn 30 năm mà không có báo cáo độc tính nghiêm trọng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER