Acetate xyclohexyxl vs Dipropylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

622-45-7

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Acetate xyclohexyxl

CYCLOHEXYL ACETATE

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtAcetate xyclohexyxlDipropylene Glycol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện mùi thơm và giàu hương của sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi tự nhiên cho các thành phần hương liệu
  • Tăng cường lưu giữ và phát tán hương thơm lên da
  • Cung cấp cảm giác nhẹ, không ghi dầu khi sử dụng
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt do tính chất dung môi
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là dung môi, nhưng Dipropylene Glycol là polyol trong khi Cyclohexyl Acetate là ester. Dipropylene Glycol tạo cảm giác ẩm ướt hơn.