Cyclohexyl cyclopenteneacetate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

65405-69-8

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Cyclohexyl cyclopenteneacetate

CYCLOHEXYL CYCLOPENTENEACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtCyclohexyl cyclopenteneacetate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện mùi hương và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tạo nốt hương ấm áp, bền lâu trên da
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Tương thích tốt với các loại da khác nhau
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với hương liệu
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các ester thơm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng