Cystein (L-Cystein) vs Vitamin C (Axit L-Ascorbic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H7NO2S

Khối lượng phân tử

121.16 g/mol

CAS

52-90-4 / 3374-22-9

Công thức phân tử

C6H8O6

Khối lượng phân tử

176.12 g/mol

Cystein (L-Cystein)

CYSTEINE

Vitamin C (Axit L-Ascorbic)

Vitamin C (Ascorbic Acid)

Tên tiếng ViệtCystein (L-Cystein)Vitamin C (Axit L-Ascorbic)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Che mùiChống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và độ đàn hồi da
  • Giúp làm sáng da và giảm vết thâm
  • Tăng cường glutathione nội sinh
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Làm sáng da, giảm tối màu và các vết thâm
  • Kích thích sản sinh collagen, cải thiện độ săn chắc và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm da và kích ứng, hỗ trợ phục hồi da
Lưu ýAn toàn
  • Vitamin C dạng axit L-ascorbic dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện khô, tối và lạnh để duy trì hiệu quả
  • Có thể gây kích ứng hoặc tạo cảm giác rát trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Phải sử dụng với pH thấp (3.5 hoặc thấp hơn) để hấp thụ hiệu quả, điều này có thể không phù hợp với một số loại da
  • Có thể làm khô da nếu không phối hợp với các chất dưỡng ẩm thích hợp