2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCystein (L-Cystein)
Chống oxy hoáEU ✓

Cystein (L-Cystein)

CYSTEINE

Cystein là một amino acid có chứa lưu huỳnh, hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong mỹ phẩm. Nó giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do các gốc tự do, đồng thời có khả năng điều hòa protein tự nhiên của da. Cystein là tiền chất của glutathione, một trong những hợp chất chống lão hóa quan trọng nhất trong cơ thể. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, serum brightening và các bộ sản phẩm chống lão hóa.

Cấu trúc phân tử CYSTEINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H7NO2S

Khối lượng phân tử

121.16 g/mol

Tên IUPAC

(2R)-2-amino-3-sulfanylpropanoic acid

CAS

52-90-4 / 3374-22-9

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

L-Cysteine là một amino acid proteinogenic chứa lưu huỳnh, được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể và có vai trò quan trọng trong quá trình giải độc và sản xuất glutathione. Trong mỹ phẩm, cystein được sử dụng nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp bảo vệ làn da khỏi tổn thương môi trường và quá trình lão hóa. Thành phần này được coi là "superfood cho da" vì khả năng kích hoạt hệ thống chống oxy hóa nội sinh của da. Cystein hoạt động ở mức độ tế bào, không chỉ cung cấp bảo vệ trực tiếp mà còn tăng cường các cơ chế phòng vệ tự nhiên của da. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, các phòng khám da liễu và các bộ sản phẩm anti-aging.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và độ đàn hồi da
  • Giúp làm sáng da và giảm vết thâm
  • Tăng cường glutathione nội sinh
  • Có tính chất khử độc và thanh lọc

Cơ chế hoạt động

Cystein bảo vệ da thông qua hai cơ chế chính: trực tiếp, nó trung hòa các gốc tự do và tổng hợp các phân tử chống oxy hóa; gián tiếp, nó làm tăng nồng độ glutathione trong tế bào da, một trong những hợp chất chống lão hóa mạnh nhất tự nhiên trong cơ thể. Glutathione giúp tái tạo vitamin E và C, tạo thành một hệ thống chống oxy hóa liên hoàn bảo vệ da. Thêm vào đó, cystein hỗ trợ sản xuất collagen và elastin thông qua liên kết disulfide trong các phân tử protein này, giúp duy trì độ cấu trúc và đàn hồi của da. Nó cũng giúp duy trì độ ẩm da bằng cách hỗ trợ chức năng barrier tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng L-cysteine giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và cải thiện trang thái da. Một nghiên cứu đăng trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các sản phẩm chứa cystein giúp giảm nếp nhăn, làm sáng da và cải thiện độ mềm mại. Các nghiên cứu khác cho thấy cystein tăng mức glutathione tế bào, cực kỳ quan trọng cho khả năng chống lão hóa và bảo vệ DNA. Nghiên cứu dermatologic clinic cũng cho thấy cystein giúp giảm scar hyperpigmentation và thúc đẩy tái tạo da lành mạnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết những lợi ích này được tối ưu hóa khi cystein được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và glutathione.

Cách Cystein (L-Cystein) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cystein (L-Cystein)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% trong các serum và essences; 0.5-2% trong các kem dưỡng; 0.1-0.5% trong các nước hoa mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Ngày 1-2 lần tùy theo sản phẩm và sự nhạy cảm của da

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócChe mùi

Kết hợp tốt với

GlutathioneEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cystein (L-Cystein)vsGLUTATHIONE

Cystein là tiền chất của glutathione. Trong khi glutathione cung cấp bảo vệ chống oxy hóa trực tiếp (nhưng khó xuyên qua da), cystein giúp cơ thể sản xuất glutathione nội sinh, có hiệu quả dài hạn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePubMed Central - L-Cysteine and Skin HealthPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • L-Cysteine: A Functional Amino Acid in Protein and Glutathione Synthesis— PubMed/NCBI
  • Cosmetic Ingredient Review: Amino Acids in Skincare— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng: CYSTEINE Entry— European Commission

CAS: 52-90-4 / 3374-22-9 · EC: 200-158-2 / 222-160-2 · PubChem: 5862

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cystein (L-Cystein)

Unknown

collagen face mask

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE