Cytosine vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H5N3O

Khối lượng phân tử

111.10 g/mol

CAS

71-30-7

CAS

106-69-4

Cytosine

CYTOSINE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtCytosineHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm của da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi chức năng rào cản da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm độ khô và căng của da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn trên da người còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
An toàn