Decyl Acetate (Chất hương liệu) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H24O2
Khối lượng phân tử
200.32 g/mol
CAS
112-17-4
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
| Decyl Acetate (Chất hương liệu) DECYL ACETATE | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decyl Acetate (Chất hương liệu) | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Decyl Acetate (Chất hương liệu) vs alcohol-denatDecyl Acetate (Chất hương liệu) vs limoneneDecyl Acetate (Chất hương liệu) vs linalool10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs glycerin10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs propylene-glycol10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs alcohol-denat