Decyl Mercaptomethylimidazole vs SODIUM METABISULFITE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H26N2S

Khối lượng phân tử

254.44 g/mol

CAS

-

CAS

7681-57-4 / 7757-74-6

Decyl Mercaptomethylimidazole

DECYL MERCAPTOMETHYLIMIDAZOLE

SODIUM METABISULFITE
Tên tiếng ViệtDecyl MercaptomethylimidazoleSODIUM METABISULFITE
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tócChống oxy hoá, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Trung hòa gốc tự do và stress oxy hóa trên da
  • Giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải lược tóc
  • Làm mềm mượt tóc và tăng độ bóng tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, chủ yếu sử dụng trong công thức đóng
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản hoặc pH cao
An toàn

Nhận xét

Sodium Metabisulfite là một chất chống oxy hóa vô cơ được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi Decyl Mercaptomethylimidazole là một chất tổng hợp hữu cơ. Sodium Metabisulfite rẻ hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn ở da nhạy cảm.