2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDecyl Mercaptomethylimidazole
Chống oxy hoáEU ✓

Decyl Mercaptomethylimidazole

DECYL MERCAPTOMETHYLIMIDAZOLE

Decyl Mercaptomethylimidazole là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm imidazole, được thiết kế để bảo vệ công thức mỹ phẩm khỏi sự phân hủy do oxy hóa. Thành phần này có khả năng trung hòa các gốc tự do, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và duy trì hiệu quả hoạt chất. Ngoài tính chất chống oxy hóa, nó còn cung cấp tính năng chống tĩnh điện và điều hòa tóc, làm cho tóc mềm mượt và dễ chải. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da cao cấp.

Cấu trúc phân tử DECYL MERCAPTOMETHYLIMIDAZOLE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H26N2S

Khối lượng phân tử

254.44 g/mol

Tên IUPAC

(2-decylimidazol-1-yl)methanethiol

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Decyl Mercaptomethylimidazole là một phân tử hữu cơ tổng hợp có cấu trúc imidazole được thay thế bằng xích decyl dài và nhóm thiol (-SH). Nhóm thiol này là chìa khóa cho khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của nó. Thành phần này được phát triển chủ yếu cho ngành công nghiệp mỹ phẩm cao cấp và sản phẩm chăm sóc tóc, nơi nó đóng vai trò kép là bảo quản công thức và cải thiện cảm nhận cảm giác sản phẩm. Sự có mặt của xích carbonhydrate dài (decyl) cho phép nó tương tác tốt hơn với các chất tẩm dầu (lipophilic) trong công thức, giúp phân bố đều và tăng hiệu quả. Đây là lý do tại sao nó được ưa chuộng trong các sản phẩm premium hơn là các sản phẩm bình dân.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Trung hòa gốc tự do và stress oxy hóa trên da
  • Giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải lược tóc
  • Làm mềm mượt tóc và tăng độ bóng tự nhiên
  • Có tính an toàn khi sử dụng trong nước hoa và fragrance

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, chủ yếu sử dụng trong công thức đóng
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản hoặc pH cao

Cơ chế hoạt động

Nhóm mercapto (-SH) trên phân tử Decyl Mercaptomethylimidazole hoạt động như một chất cho tặng electron mạnh mẽ, có khả năng chuyển hóa các gốc tự do (O₂⁻, OH⁻, ROO⁻) thành các loại phân tử ổn định hơn. Khi gốc tự do tiếp xúc với nhóm thiol, nó được trung hòa thành một disulfide hoặc dạng oxi hóa khác ít độc hại hơn. Trên da, quá trình này giúp ngăn chặn sự phân hủy collagen, elastin và các lipid tế bào, do đó giảm thiểu lão hóa sớm. Tính chất chống tĩnh điện của nó xuất phát từ khả năng dễ dàng chuyển tải điện, giúp phân tán điện tích tĩnh điện tích tụ trên bề mặt tóc. Trong các công thức chăm sóc tóc, điều này giúp tóc trở nên mềm mại, giảm xơ rối và dễ chải lược hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nhóm chức thiol (chứa lưu huỳnh) đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu là những chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Một số công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology đã khẳng định hiệu quả của các imidazole thay thế trong việc giảm stress oxy hóa tế bào và bảo vệ protein da. Tuy nhiên, dữ liệu cụ thể về Decyl Mercaptomethylimidazole còn hạn chế; hầu hết bằng chứng dựa trên dữ liệu an toàn từ nhà sản xuất (in vitro) và kinh nghiệm công nghiệp lâu dài hơn là các thử nghiệm lâm sàng toàn diện trên con người.

Cách Decyl Mercaptomethylimidazole tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Decyl Mercaptomethylimidazole

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích bảo quản. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, nồng độ có thể cao hơn (0,5-2%) để tối ưu hóa tính năng điều hòa.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm; không cần điều chỉnh tần suất vì nó là một thành phần để bảo quản công thức chứ không phải một hoạt chất điều trị tích cực

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Natri AscorbateEWG 1SODIUM METABISULFITEVitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Decyl MercaptomethylimidazolevsSODIUM METABISULFITE

Sodium Metabisulfite là một chất chống oxy hóa vô cơ được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi Decyl Mercaptomethylimidazole là một chất tổng hợp hữu cơ. Sodium Metabisulfite rẻ hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn ở da nhạy cảm.

Decyl MercaptomethylimidazolevsTOCOPHEROL

Cả hai đều là chất chống oxy hóa thiên nhiên/tự nhiên hơn, nhưng Tocopherol dễ bị oxy hóa hơn và cần được bảo vệ bằng các chất khác. Decyl Mercaptomethylimidazole ổn định hơn trong công thức.

Decyl MercaptomethylimidazolevsBUTYLATED HYDROXYTOLUENE (BHT)

BHT là một chất chống oxy hóa rẻ tiền nhưng có những lo ngại về an toàn dài hạn và bị cấm ở một số quốc gia. Decyl Mercaptomethylimidazole có hồ sơ an toàn tốt hơn và được chấp nhận rộng rãi hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)EU Cosmetics Regulation DatabaseFEMA & Fragrance Standards
  • Antioxidants in Cosmetics - Safety & Efficacy Review— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission
  • Imidazole Derivatives in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information
  • Hair Care & Conditioning Agents - Chemical Database— International Cosmetic Ingredient Dictionary

CAS: - · EC: - · PubChem: 57483109

Bạn có biết?

Tên hóa học 'mercapto' xuất phát từ từ Latin 'mercurius' (thủy ngân) vì khả năng ái lực cao của nhóm thiol đối với các kim loại nặng, mặc dù trong bối cảnh mỹ phẩm, nó chỉ được dùng cho các tính chất chống oxy hóa.

Nhóm imidazole cũng được tìm thấy trong histamine và các axit amin khác, cho thấy tầm quan trọng sinh học của cấu trúc hóa học này. Trong cosmetics, nó được lựa chọn chính xác vì sự ổn định và khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE