Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H24O

Khối lượng phân tử

172.31 g/mol

CAS

7289-52-3

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)

DECYL METHYL ETHER

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtDecyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường độ bền và sự phân tán của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề
  • Giúp các phân tử hương liệu phát triển đều đặn theo thời gian
  • Khả năng hòa tan tốt với các thành phần hữu cơ khác
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Tính chất bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trong các công thức không được bổ sung độ ẩm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng