DEDM Hydantoin Dilaurate vs Bronopol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C33H60N2O6

Khối lượng phân tử

580.8 g/mol

CAS

52-51-7

DEDM Hydantoin Dilaurate

DEDM HYDANTOIN DILAURATE

Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

Tên tiếng ViệtDEDM Hydantoin DilaurateBronopol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong sản phẩm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm, giúp bảo quản lâu dài mà không ảnh hưởng đến chất lượng
  • Uyển chuyển trong công thức, hoạt động tốt ở pH trung tính đến hơi kiềm
  • Cho phép giảm nồng độ chất bảo quản tổng thể khi kết hợp với các chất khác
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, tăng tuổi thọ
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hại
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản viên khác
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành những hợp chất khác trong điều kiện nhất định, cần lưu ý bảo quản
  • Không hiệu quả ở pH thấp (dưới 5), hạn chế sử dụng trong các sản phẩm axit
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành các sản phẩm phụ độc hại nếu bảo quản không đúng