Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
| Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) DI-C14-18 ALKYL DIMONIUM CHLORIDE | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Behentrimonium Chloride có chuỗi carbonhydrate dài hơn (C22), do đó có khả năng điều hòa mạnh hơn nhưng cũng dễ tích tụ hơn. DI-C14-18 nhẹ hơn và phù hợp với các sản phẩm hàng ngày.
So sánh thêm
Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs cetyl-alcoholChloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs stearyl-alcoholChloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs cetrimonium-chlorideBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs cetyl-alcoholBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs glycerinBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs panthenol