2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18)
KhácEU ✓

Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18)

DI-C14-18 ALKYL DIMONIUM CHLORIDE

Đây là một chất điều hòa tóc cationic thuộc nhóm ammonium quaternary, có khả năng tạo lớp bảo vệ bên ngoài tóc. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc để cải thiện độ mịn, độ bóng và khả năng chải xỏ. Nó hoạt động bằng cách trung hòa điện tích âm tự nhiên trên bề mặt tóc, từ đó làm giảm chuyển động và tạo cảm giác mềm mượt. Do tính cationic mạnh, thành phần này đặc biệt hiệu quả đối với tóc hư tổn hoặc xoăn.

Cấu trúc phân tử DI-C14-18 ALKYL DIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

DI-C14-18 Alkyl Dimonium Chloride là một chất điều hòa tóc cationic mạnh mẽ, được sản xuất từ các axit béo dài xích (C14-18) kết hợp với cấu trúc ammonium quaternary. Thành phần này là một trong những điều hòa tóc phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, nhất là trong các sản phẩm dành cho tóc khô, hư tổn hoặc xoăn. Nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp (0.5-3%), vì vậy được sử dụng rộng rãi mà vẫn đảm bảo an toàn. Thành phần này tương tương với các chất điều hòa cationic khác như Behentrimonium Chloride hoặc Cetrimonium Chloride, nhưng có chuỗi carbonhydrate trung bình, giúp cân bằng hiệu quả và hạn chế tích tụ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa tóc sâu, làm mềm và mượt tóc khô hư tổn
  • Giảm rối và tạo độ bóng tự nhiên cho tóc
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và quản lý tóc
  • Tăng cường hiệu quả chống tĩnh điện, nhất là ở tóc xoăn
  • Tạo lớp bảo vệ bên ngoài giúp khóa ẩm trong tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá thường xuyên mà không rửa sạch
  • Có thể làm tóc nặng nề hoặc dầu hơn ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Sau khi rửa gội, protein tóc tự nhiên mang điện tích âm. DI-C14-18 Alkyl Dimonium Chloride có điện tích dương (cationic), do đó nó sẽ hút vào bề mặt tóc qua tương tác điện tĩnh, trung hòa điện tích âm. Quá trình này làm giảm sự chống chọi giữa các sợi tóc, từ đó làm tóc trơn tru, mềm mại hơn. Thành phần này cũng tạo một lớp phủ bảo vệ bên ngoài, giúp khóa ẩm, tăng độ bóng và giảm tĩnh điện. Hiệu quả điều hòa của nó là tức thời, nhưng cần được rửa sạch để tránh tích tụ lâu dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng quaternary ammonium compounds như DI-C14-18 Alkyl Dimonium Chloride có hiệu quả cao trong việc cải thiện độ mềm, độ bóng và khả năng chải xỏ tóc. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Chemistry cho thấy các chất điều hòa cationic này giảm ma sát giữa các sợi tóc lên tới 70%, đặc biệt ở tóc hư tổn do hóa chất hoặc nhiệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cảnh báo về nguy cơ tích tụ nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên mà không rửa sạch, có thể dẫn đến tóc nặng nề, dầu hoặc mất độ phồng. Các chất này cũng được chứng minh là an toàn với da đầu ở nồng độ khuyến nghị, mặc dù có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao.

Cách Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong công thức tối ưu; thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% trong dầu xả thông thường

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 3-4 lần/tuần, tùy thuộc vào tình trạng tóc

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4CETRIMONIUM CHLORIDECetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18)vsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là chất điều hòa cationic mạnh, nhưng DI-C14-18 có chuỗi carbonhydrate trung bình (C14-18), trong khi Cetrimonium Chloride có chuỗi dài hơn (C16-18). DI-C14-18 có khả năng tích tụ thấp hơn và phù hợp với các sản phẩm sử dụng thường xuyên.

Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18)vsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Behentrimonium Chloride có chuỗi carbonhydrate dài hơn (C22), do đó có khả năng điều hòa mạnh hơn nhưng cũng dễ tích tụ hơn. DI-C14-18 nhẹ hơn và phù hợp với các sản phẩm hàng ngày.

Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18)vsSTEARALKONIUM CHLORIDE

Stearalkonium Chloride cũng là chất điều hòa cationic phổ biến, nhưng có cấu trúc khác. DI-C14-18 có hiệu quả tương tự nhưng với chuỗi phân tử khác, có thể phù hợp tốt hơn với một số công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticIngredients.comPersonal Care Council (PCC)Cosmetics Europe Safety DatabaseEWG Skin Deep
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • Conditioning Agents in Hair Care — Regulatory Aspects— Personal Care Council
  • EWG Database — Quaternary Ammonium Compounds— Environmental Working Group
  • INCI Dictionary — Hair Conditioning Agents— European Commission

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 và đã trở thành một trong những điều hòa tóc cationic phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng trong hàng tỷ sản phẩm dầu xả mỗi năm.

Tên 'Dialkyl Dimethyl Ammonium' đến từ cấu trúc hóa học của nó — nó có hai chuỗi axit béo (dialkyl), hai nhóm methyl, và một tổ hợp ammonium bốn lần (quaternary), tạo ra điện tích dương mạnh mẽ giúp nó 'dính' vào tóc mang điện tích âm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE