Diallyl Sulfide / Điallyl Sulfua vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10S

Khối lượng phân tử

114.21 g/mol

CAS

592-88-1

CAS

59354-71-1

Diallyl Sulfide / Điallyl Sulfua

DIALLYL SULPHIDE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDiallyl Sulfide / Điallyl SulfuaIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên độc đáo với notes tỏi và hành tây
  • Tăng cường tính chất thơm của các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tương thích với nhiều loại tinh dầu và chất hương liệu khác
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với sulfide
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da chưa được pha loãng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản