2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDiallyl Sulfide / Điallyl Sulfua
Hương liệuEU ✓

Diallyl Sulfide / Điallyl Sulfua

DIALLYL SULPHIDE

Diallyl Sulfide là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm thioether, được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có mùi đặc trưng tương tự tỏi và hành tây, mang lại hương thơm độc đáo cho các công thức. Thành phần này được chấp nhận rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và được cấp phép sử dụng ở nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử DIALLYL SULPHIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10S

Khối lượng phân tử

114.21 g/mol

Tên IUPAC

3-prop-2-enylsulfanylprop-1-ene

CAS

592-88-1

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Diallyl Sulfide là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm. Nó được tách chiết hoặc tổng hợp hóa học, có công thức phân tử C6H10S tương ứng với cấu trúc 3,3'-Thiobis-1-propene. Chất này được biết đến với mùi đặc trưng thơm như tỏi và hành tây, mang lại chiều sâu và tính phức tạp cho các công thức nước hoa và mỹ phẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tự nhiên độc đáo với notes tỏi và hành tây
  • Tăng cường tính chất thơm của các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tương thích với nhiều loại tinh dầu và chất hương liệu khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với sulfide
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da chưa được pha loãng

Cơ chế hoạt động

Trong mỹ phẩm, Diallyl Sulfide hoạt động chủ yếu như một chất bay hơi tạo hương. Khi được ứng dụng lên da, nó phát tán từ từ, tạo ra hương thơm bền vững trong thời gian dài. Các phân tử sulfide có khả năng xuyên qua lớp ngoài da và tương tác với các mô cảm nhận mùi, tạo ra cảm giác thơm ngon độc đáo.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Diallyl Sulfide là một chất hương liệu an toàn khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp. Báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch ở các nồng độ thường dùng. Tuy nhiên, ở những người có da cực kỳ nhạy cảm, nó có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng photo-độc tính nếu tiếp xúc lâu với ánh sáng mặt trời.

Cách Diallyl Sulfide / Điallyl Sulfua tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Diallyl Sulfide / Điallyl Sulfua

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01% - 0.5% tùy loại sản phẩm. Thường được sử dụng ở nồng độ 0.05% - 0.2% trong các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày qua các sản phẩm chứa Diallyl Sulfide an toàn khi nồng độ tuân thủ quy định.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Dipropylene GlycolEWG 3Hương liệuEWG 8

So sánh với thành phần khác

Diallyl Sulfide / Điallyl SulfuavsDIMETHYL SULFIDE

Cả hai đều là hợp chất sulfide được sử dụng làm chất hương liệu. Diallyl Sulfide có mùi mạnh hơn và thơm lâu hơn, trong khi Dimethyl Sulfide mục đơn giản hơn và dễ bay hơi.

Diallyl Sulfide / Điallyl SulfuavsNATURAL GARLIC EXTRACT

Diallyl Sulfide là hợp chất tinh khiết tách từ tỏi hoặc tổng hợp, trong khi chiết xuất tỏi tự nhiên chứa nhiều hợp chất khác nhau.

Diallyl Sulfide / Điallyl SulfuavsSYNTHETIC FRAGRANCE BLENDS

Diallyl Sulfide là một thành phần riêng lẻ trong khi các hỗn hợp hương liệu tổng hợp chứa nhiều thành phần. Diallyl Sulfide cung cấp note đặc biệt nhất định.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission COSING DatabasePerfumer & Flavorist Journal
  • COSING - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • IFRA Standards on Fragrance Use— International Fragrance Association
  • Review of Aromatic Sulfide Compounds in Cosmetics— PubMed Central

CAS: 592-88-1 · EC: 209-775-1 · PubChem: 11617

Bạn có biết?

Diallyl Sulfide là thành phần chính tạo ra mùi đặc trưng của tỏi tươi và hành tây khi cắt, được phát hành để bảo vệ các cây này khỏi động vật ăn cỏ.

Thành phần này được các nhà hương liệu cao cấp sử dụng để tạo ra 'ký hiệu hương' độc đáo, giúp các thương hiệu nước hoa hạng sang trở nên không thể nhầm lẫn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE