Công thức phân tử
H9N2O4P
Khối lượng phân tử
132.06 g/mol
CAS
7783-28-0
CAS
532-32-1
| Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate DIAMMONIUM PHOSPHATE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate | Natri Benzoat |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là phosphate buffer agents, nhưng diammonium phosphate có thể cung cấp buffer capacity tốt hơn ở một số pH. Sodium phosphate thường ưa thích hơn trong một số công thức vì khả năng tan cao hơn.