DIAMMONIUM PHOSPHATE
Diammonium phosphate là một muối khoáng được sử dụng chủ yếu trong công thức chăm sóc miệng và các sản phẩm chẩm sóc da. Thành phần này có khả năng điều chỉnh độ pH (buffering) hiệu quả, giúp ổn định pH của công thức mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn giúp chống ăn mòn các bề mặt và hỗ trợ trong các công thức vệ sinh khoang miệng. Thành phần này thường được sử dụng với nồng độ thấp và có tiểu sử an toàn tốt.
Công thức phân tử
H9N2O4P
Khối lượng phân tử
132.06 g/mol
Tên IUPAC
diazanium;hydrogen phosphate
CAS
7783-28-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng diammonium phosphate
Diammonium phosphate là một chất điều chỉnh pH (buffer agent) thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chuyên dụng cho chăm sóc miệng và da. Với công thức hóa học là (NH₄)₂HPO₄, nó hoạt động bằng cách trung hòa axit hoặc kiềm trong môi trường để duy trì độ pH ổn định. Thành phần này có tiểu sử an toàn lâu dài và được cơ quan quản lý thế giới chấp thuận. Diammonium phosphate cũng có tính chống ăn mòn, giúp bảo vệ các bề mặt kim loại trong công thức hoặc bao bì.
Trong mỹ phẩm, diammonium phosphate hoạt động như một buffer solution - nó có khả năng hấp thụ hoặc giải phóng ion hydrogen để ổn định độ pH. Khi pH công thức thay đổi do các tác nhân ngoài (ánh sáng, nhiệt độ, thời gian), thành phần này giúp duy trì độ pH lý tưởng. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu quả của sản phẩm mà còn bảo vệ làn da khỏi những thay đổi độ pH đột ngột có thể gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về phosphate salts cho thấy chúng có hoạt động kháng khuẩn nhẹ và hỗ trợ vệ sinh khoang miệng hiệu quả. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, diammonium phosphate được công nhận là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường (thường dưới 2%). Không có báo cáo đáng kể về độc tính da hoặc kích ứng hệ thống ở liều lượng được phép.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2% trong công thức (tùy thuộc vào mục đích và thành phần khác)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, như một phần của công thức toàn bộ
Cả hai đều là phosphate buffer agents, nhưng diammonium phosphate có thể cung cấp buffer capacity tốt hơn ở một số pH. Sodium phosphate thường ưa thích hơn trong một số công thức vì khả năng tan cao hơn.
Citric acid là một acid yếu dùng để giảm pH, trong khi diammonium phosphate là buffer giúp ổn định pH. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo hệ thống buffer hoàn chỉnh.
CAS: 7783-28-0 · EC: 231-987-8 · PubChem: 24540
Bạn có biết?
Diammonium phosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong phân bón nông nghiệp và các ứng dụng công nghiệp khác, cho thấy tính an toàn và đa năng của nó.
Thành phần này đã được sử dụng trong công thức kem đánh răng từ hàng chục năm trước và vẫn là một trong những thành phần buffer được tin tưởng nhất trong ngành công nghiệp chăm sóc miệng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE