Điamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone) vs Natri Ascorbyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H26O2

Khối lượng phân tử

250.38 g/mol

CAS

79-74-3

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Điamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone)

DIAMYLHYDROQUINONE

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtĐiamylhydroquinone (2,5-Di-tert-pentylhydroquinone)Natri Ascorbyl Phosphate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp duy trì độ ổn định của công thức trong điều kiện bảo quản
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tích tụ trong cơ thể
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản khác, cần kiểm tra tương thích
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

Sodium ascorbyl phosphate vừa là chất chống oxy hóa trong công thức vừa mang lợi ích trực tiếp cho da. Diamylhydroquinone được sử dụng để bảo vệ vitamin C khỏi bị phân hủy.