Dibutyl Oxalate vs Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O4
Khối lượng phân tử
202.25 g/mol
CAS
2050-60-4
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
| Dibutyl Oxalate DIBUTYL OXALATE | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dibutyl Oxalate | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|