2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDibutyl Oxalate
KhácEU ✓

Dibutyl Oxalate

DIBUTYL OXALATE

Dibutyl oxalate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ester oxalate, được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chủ yếu nhờ các tính chất làm mềm mại tóc và khả năng hoà tan. Thành phần này hoạt động như một chất khối tạo dạng (plasticiser) giúp cải thiện độ mềm mại, độ bóng và khả năng uốn nếp của tóc. Ngoài ra, nó còn có khả năng kiềm chế một số kim loại nặng trong công thức (chelating) và được sử dụng như dung môi hỗ trợ trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.

Cấu trúc phân tử DIBUTYL OXALATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

Tên IUPAC

dibutyl oxalate

CAS

2050-60-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Dibutyl oxalate được phép sử dụng trong

Tổng quan

Dibutyl oxalate là một ester oxalate tổng hợp, không được tìm thấy tự nhiên, được phát triển chuyên biệt cho công thứ mỹ phẩm. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó hoạt động như một chất làm mềm mại (conditioning agent) và như một dung môi hỗ trợ khiến công thức dễ dàng được phân tán đều. Đây là thành phần an toàn, được các cơ quan kiểm định toàn cầu chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng khả năng uốn nếp và giữ nếp tóc
  • Hoạt động như dung môi hỗ trợ trong công thức
  • Giúp tăng độ lưu động của các thành phần khác
  • Hỗ trợ kiềm chế oxy hoá do kim loại gây ra

Cơ chế hoạt động

Dibutyl oxalate hoạt động trên tóc bằng cách tạo thành một lớp bề mặt mỏng, giúp tăng độ bóng và giảm độ xơ của tóc. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tương tác với protein keratin trong tóc, cải thiện độ mềm mại và khả năng chống chống. Ngoài ra, khả năng kiềm chế của nó giúp ổn định các công thức chứa các thành phần dễ bị oxy hoá, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù không có nhiều nghiên cứu lâm sàng công bố chuyên biệt về dibutyl oxalate, nhưng các ester oxalate đã được nghiên cứu rộng rãi và được chứng minh là an toàn trong các ứng dụng cosmetic. Các tính chất làm mềm mại của nó được công nhận trong ngành công nghiệp chăm sóc tóc, và nó được các nhà sản xuất lớn sử dụng trong các sản phẩm cao cấp.

Cách Dibutyl Oxalate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dibutyl Oxalate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc tóc định kỳ

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4CETRIMONIUM CHLORIDECetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dibutyl OxalatevsDIMETHICONE

Cả hai đều được sử dụng để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc, nhưng dimethicone là một silicone polymer trong khi dibutyl oxalate là một ester hữu cơ nhỏ hơn.

Dibutyl OxalatevsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều được sử dụng như conditioning agent, nhưng cetyl alcohol là một chất thay đổi độ nhầy độ trong công thức trong khi dibutyl oxalate chủ yếu tác động như một dung môi và làm mềm mại.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetic Ingredient Review Panel
  • EU Cosmetics Ingredients and Substances Database (CosIng)— European Commission
  • INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Database— INCIDecoder

CAS: 2050-60-4 · EC: 218-092-8 · PubChem: 16306

Bạn có biết?

Dibutyl oxalate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như xử lý dệt và sản xuất nhựa do tính chất làm mềm mại đa năng của nó.

Tên INCI 'dibutyl' chỉ rằng phân tử này có hai nhóm butyl - các chuỗi carbon 4 nguyên tử - được gắn vào một nhân oxalate trung tâm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE