Dibutyl Oxalate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

2050-60-4

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dibutyl Oxalate

DIBUTYL OXALATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDibutyl OxalateDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tócLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng khả năng uốn nếp và giữ nếp tóc
  • Hoạt động như dung môi hỗ trợ trong công thức
  • Giúp tăng độ lưu động của các thành phần khác
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều được sử dụng để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc, nhưng dimethicone là một silicone polymer trong khi dibutyl oxalate là một ester hữu cơ nhỏ hơn.