Dicetyl Thiodipropionate vs Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H74O4S
Khối lượng phân tử
627.1 g/mol
CAS
3287-12-5
CAS
79-81-2
| Dicetyl Thiodipropionate DICETYL THIODIPROPIONATE | Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) RETINYL PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dicetyl Thiodipropionate | Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 9/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|