Dicetyl Thiodipropionate vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C38H74O4S

Khối lượng phân tử

627.1 g/mol

CAS

3287-12-5

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Dicetyl Thiodipropionate

DICETYL THIODIPROPIONATE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtDicetyl ThiodipropionateVitamin E (Tocopherol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ các dầu thiên nhiên khỏi thoái hóa oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ lưu trữ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hoạt động khác trong công thức
  • Giảm sự phát triển của các gốc tự do trong sản phẩm
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Hạn chế sử dụng trên da có vết thương hoặc viêm nhiễm
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai là antioxidant nhưng hoạt động bằng cơ chế khác nhau. Tocopherol có tác dụng trên da, còn Dicetyl Thiodipropionate bảo vệ công thức. Thường kết hợp để tạo hiệu quả cao.