Công thức phân tử
C44H84O4
Khối lượng phân tử
677.1 g/mol
CAS
63541-50-4
CAS
36653-82-4
| Axit Dierucic DIERUCIC ACID | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Dierucic | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa da, nhưng dierucic acid là axit béo trong khi cetyl alcohol là một dạng rượu béo. Dierucic acid có tính dưỡng ẩm mạnh hơn, trong khi cetyl alcohol tạo độ dày và kết cấu.