2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Dierucic
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit Dierucic

DIERUCIC ACID

Dierucic acid là một axit béo không bão hòa dài chuỗi, được tạo thành từ dimer của axit erucic (axit docosenoic). Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da. Nó thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp để tăng cường các đặc tính dưỡng ẩm và làm mềm mại da.

Cấu trúc phân tử DIERUCIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C44H84O4

Khối lượng phân tử

677.1 g/mol

Tên IUPAC

(Z)-docos-13-enoic acid

CAS

63541-50-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Nghị định EU 1223/20

Tổng quan

Dierucic acid là một axit béo tự nhiên hay tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc da cao cấp. Thành phần này là kết quả của quá trình dimerisasi axit erucic, tạo ra một cấu trúc phân tử lớn hơn với các tính chất dưỡng ẩm vượt trội. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng ẩm và các công thức chăm sóc da tuyến dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và dưỡng da
  • Tạo cảm giác mềm mại, mịn màng
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
  • Tương thích tốt với công thức dầu và nước

Cơ chế hoạt động

Dierucic acid tác động như một chất điều hòa da bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc axit béo của nó cho phép nó hòa lẫn vào các công thức dầu trong nước mà không làm tắc lỗ chân lông. Axit này cũng có thể cải thiện độ mềm mại của da bằng cách làm dịu mềm các tế bào bề mặt và tăng cường hiệu quả của rào cản da.

Nghiên cứu khoa học

Các axit béo dài chuỗi như dierucic acid đã được chứng minh trong các nghiên cứu về công dụng cho thấy chúng giúp cải thiện chức năng rào cản da và tăng cường khả năng giữ ẩm. Tính chất dưỡng ẩm của axit béo là do khả năng của chúng trong việc giảm mất nước xuyên biểu bì (TEWL). Các thử nghiệm in vitro cho thấy dimer của axit béo có tính ổn định cao hơn và kéo dài hiệu quả lâu hơn so với các axit béo đơn.

Cách Axit Dierucic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Dierucic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit DierucicvsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất điều hòa da, nhưng dierucic acid là axit béo trong khi cetyl alcohol là một dạng rượu béo. Dierucic acid có tính dưỡng ẩm mạnh hơn, trong khi cetyl alcohol tạo độ dày và kết cấu.

Axit DierucicvsSQUALANE

Cả hai đều là dầu dưỡng, nhưng squalane có cấu trúc đơn giản hơn và nhẹ hơn, trong khi dierucic acid là axit béo phức tạp hơn với khả năng tạo lớp bảo vệ tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Fatty Acids in Cosmetics and Personal Care— INCIDecoder

CAS: 63541-50-4 · PubChem: 71587217

Bạn có biết?

Dierucic acid được tạo ra từ axit erucic, một chất tìm thấy trong dầu cải dầu (rapeseed oil), nên nó có xuất xứ tự nhiên ban đầu mặc dù thường được tổng hợp để đạt độ tinh khiết cao.

Quá trình dimerisasi của axit béo là một kỹ thuật hóa học nâng cao giúp tạo ra các phân tử lớn hơn với tính chất cải thiện so với axit béo nguyên bản.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL