Diethyl Ascorbic Acid (DAA) vs Natri Ascorbyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

277325-36-7

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Diethyl Ascorbic Acid (DAA)

DIETHYL ASCORBIC ACID

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtDiethyl Ascorbic Acid (DAA)Natri Ascorbyl Phosphate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương môi trường
  • Làm sáng da và giảm sắc tố, cải thiện vẻ ngoài của lão hóa sớm
  • Tăng cường sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định hơn vitamin C tinh khiết, thích hợp cho các sản phẩm lâu dài
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc tối đa 5-10% nồng độ
  • Cần bảo quản đúng cách để tránh oxy hóa, mặc dù ổn định hơn L-ascorbic acid
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

Sodium Ascorbyl Phosphate dễ hòa tan và ổn định nhưng yêu cầu nồng độ cao hơn (10-15%) để hiệu quả. Diethyl Ascorbic Acid hiệu quả hơn ở nồng độ thấp (5-10%) và thẩm thấu tốt hơn