Diethylhexyl Isoeicosanedioate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Diethylhexyl Isoeicosanedioate

DIETHYLHEXYL ISOEICOSANEDIOATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtDiethylhexyl IsoeicosanedioateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng của da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Giúp da mềm mại và linh hoạt
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm với các ester dầu khoáng
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số loại da cực nhạy cảm
An toàn