Dihydroabietyl Behenate vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H78O2

Khối lượng phân tử

615.1 g/mol

CAS

68990-58-9

Dihydroabietyl Behenate

DIHYDROABIETYL BEHENATE

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Tên tiếng ViệtDihydroabietyl BehenateAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước
  • Tạo cảm giác mịn và bóng mượt
  • Cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều