Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C47H86O2

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

CAS

106-69-4

Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

DIHYDROPHYTOSTERYL OCTYLDECANOATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtDihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng cho da một cách lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ độ ẩm trong da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ phytosterol giúp bảo vệ tế bào da
  • Tương thích tốt với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các sản phẩm từ thực vật, nên nên test trước khi sử dụng
An toàn