Dihydroquercetin (Taxifolin) vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H12O7

Khối lượng phân tử

304.25 g/mol

CAS

480-18-2

CAS

1120360-38-4

Dihydroquercetin (Taxifolin)

DIHYDROQUERCETIN

3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtDihydroquercetin (Taxifolin)3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Giảm viêm và kích ứng, hỗ trợ làm dịu da nhạy cảm
  • Tăng cường sức khỏe da và giảm thiểu dấu hiệu lão hóa
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da tự nhiên
  • Cung cấp hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ từ Vitamin C
  • Ổn định hơn axit ascorbic nguyên chất, có thể bảo quản lâu hơn
  • Thẩm thấu tốt vào da nhờ chuỗi lauryl
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ sáng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Ổn định hạn chế trong môi trường pH cao và ánh sáng, cần bảo quản cẩn thận
  • Có thể gây mẫn cảm hoặc redness ở một số người trong thời gian đầu sử dụng
  • Nên sử dụng với kem chống nắng bởi Vitamin C có thể tăng độ nhạy với tia UV