Dihydroquercetin (Taxifolin)
DIHYDROQUERCETIN
Dihydroquercetin là một flavonoid tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ gỗ larch và các thực vật khác, nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và lão hóa sớm. Dihydroquercetin có độ ổn định cao và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để tăng cường hiệu quả chống lão hóa. Nó an toàn cho hầu hết các loại da và có thể kết hợp tốt với nhiều thành phần hoạt tính khác.
Công thức phân tử
C15H12O7
Khối lượng phân tử
304.25 g/mol
Tên IUPAC
(2R,3R)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-2,3-dihydrochromen-4-one
CAS
480-18-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo quy định
Tổng quan
Dihydroquercetin, hay còn gọi là Taxifolin, là một hợp chất flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong gỗ larch, thông, và một số loại cây khác. Nó là một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất được sử dụng trong ngành mỹ phẩm, với khả năng trung hòa gốc tự do vượt trội so với nhiều thành phần khác. Công thức hóa học của nó cho phép nó xuyên qua lớp biểu bì và tác dụng sâu vào da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
- Giảm viêm và kích ứng, hỗ trợ làm dịu da nhạy cảm
- Tăng cường sức khỏe da và giảm thiểu dấu hiệu lão hóa
- Tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm nếu nồng độ cao
- Ổn định hạn chế trong môi trường pH cao và ánh sáng, cần bảo quản cẩn thận
Cơ chế hoạt động
Dihydroquercetin hoạt động bằng cách cung cấp các electron cho các gốc tự do không ổn định, làm ổn định chúng trước khi chúng có thể gây hại cho các tế bào da. Nó cũng kích thích các hệ thống phòng vệ nội tại của da, bao gồm các enzyme chống oxy hóa như SOD (superoxide dismutase) và catalase. Ngoài ra, thành phần này có tác dụng giảm viêm bằng cách ức chế các con đường viêm chính, giúp giảm đỏ và bổn chải.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng dihydroquercetin có khả năng chống oxy hóa vượt trội, thường mạnh hơn vitamin C và vitamin E trong các điều kiện kiểm nghiệm nhất định. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sử dụng dihydroquercetin trong 4-8 tuần có thể cải thiện rõ rệt độ sáng da, giảm quầng thâm mắt, và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn nhỏ. Tính an toàn của nó đã được Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận.
Cách Dihydroquercetin (Taxifolin) tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm dưỡng da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Dihydroquercetin là hình thức rút gọn của quercetin với ổn định cao hơn và khả năng thấm sâu vào da tốt hơn
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng vitamin C dễ bị oxy hóa hơn, trong khi dihydroquercetin ổn định hơn
Cả hai là polyphenol tự nhiên, nhưng dihydroquercetin có cấu trúc cho phép khả năng chống oxy hóa rộng hơn
Nguồn tham khảo
- Dihydroquercetin: A Comprehensive Review of Its Antioxidant Properties— Journal of Functional Foods
- Taxifolin (Dihydroquercetin) as a Cosmetic Antioxidant— Cosmetics
- Natural Flavonoids in Skincare: Safety and Efficacy— Phytotherapy Research
- INCI Dictionary - Dihydroquercetin— Beauty Geek INCI Dictionary
CAS: 480-18-2 · EC: 207-543-4 · PubChem: 439533
Bạn có biết?
Dihydroquercetin được tách từ gỗ larch được sử dụng để tạo ra một trong những chất chống oxy hóa tinh khiết nhất, được gọi là 'Taxifolin'
So với vitamin E, dihydroquercetin có khả năng trung hòa gốc tự do mạnh hơn khoảng 2 lần trong các bài kiểm tra in vitro
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE