Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) vs ASCORBYL PALMITATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1387636-35-2
CAS
137-66-6
| Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) DIHYDROXY METHYLCHROMONYL PALMITATE | ASCORBYL PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) | ASCORBYL PALMITATE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |