2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)
Chống oxy hoáEU ✓

Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)

DIHYDROXY METHYLCHROMONYL PALMITATE

Đây là một thành phần hoạt tính kết hợp giữa axit palmitic (hexadecanoic acid) với một dẫn xuất chromone có cấu trúc benzopyran phức tạp. Thành phần này được phát triển bởi Evonik dưới tên thương mại RonaCare Bronzyl, được công nhân rộng rãi vì khả năng bảo vệ và chống oxy hóa da. Nó hoạt động bằng cách tăng cường hàng rào da và cung cấp bảo vệ chống lão hóa ánh nắng.

Cấu trúc phân tử DIHYDROXY METHYLCHROMONYL PALMITATE

PubChem (NIH)

CAS

1387636-35-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU

Tổng quan

Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate là một thành phần phức hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp như serum, kem dưỡng và kem chống nắng. Nó kết hợp độc đáo giữa một cấu trúc chromone có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ với xích palmitate dài, giúp tăng khả năng thấm sâu vào da. Thành phần này được phát triển thông qua công nghệ tiên tiến và được công nhân rộng rãi bởi các thương hiệu premium. RonaCare Bronzyl hoạt động trên nhiều cấp độ - từ bảo vệ chống lão hóa ánh nắng đến cải thiện hàng rào da tự nhiên. Nó đặc biệt hữu ích cho da ngoài trời hoặc đã bị tổn thương từ tia UV. Thành phần này an toàn và được dung nạp tốt trên tất cả các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác hại của tia UV
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm viêm và đỏ da
  • Hỗ trợ giữ ẩm và duy trì độ đàn hồi
  • Chống lão hóa sớm do ánh nắng

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate xâm nhập vào lớp stratum corneum và các lớp da nông hơn. Cấu trúc chromone của nó có khả năng triệt tiêu các gốc tự do và các phân tử gây căng thẳng oxy hóa do ánh sáng UV và ô nhiễm gây ra. Xích palmitate giúp tăng cường hàng rào lipid da, ngăn chặn mất nước qua da (TEWL) và giữ độ ẩm. Thành phần này cũng được cho là có khả năng ức chế các enzyme gây viêm và tăng cường quá trình phục hồi tự nhiên của da. Hoạt động này giúp giảm nhờn da, làm mịn các nếp nhăn sớm và cải thiện vẻ ngoài tổng thể của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Evonik và các viện nghiên cứu độc lập đã chứng minh hiệu quả của RonaCare Bronzyl trong các thí nghiệm in vitro và in vivo. Các dữ liệu cho thấy rằng thành phần này có khả năng bảo vệ chống UV cao, tương đương với các chất chống oxy hóa tiêu chuẩn như vitamin E. Các nghiên cứu lâm sàng trên các đối tượng con người cho thấy cải thiện đáng kể về độ ẩm da, độ đàn hồi và giảm các dấu hiệu lão hóa sau 4-8 tuần sử dụng.

Cách Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% tùy theo loại sản phẩm (serum 0.5-1%, kem 1-2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Bảo vệ da

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATEGlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)vsTocopherol (Vitamin E)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate có cấu trúc chromone độc đáo và khả năng thâm nhập sâu hơn nhờ xích palmitate. Vitamin E tốt cho da khô nhưng có tính komédogenik cao hơn.

Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)vsAscorbic Acid (Vitamin C)

Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh nhưng không ổn định và dễ bị oxy hóa. RonaCare Bronzyl ổn định hơn nhưng có tác dụng làm sáng da yếu hơn.

Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)vsNiacinamide

Niacinamide có lợi ích về kiểm soát dầu và pore, trong khi RonaCare Bronzyl tập trung vào chống oxy hóa và bảo vệ chống UV.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEvonik (RonaCare Bronzyl Technical Data Sheet)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • RonaCare Bronzyl - Innovation in Skin Protection— Evonik Industries
  • Chromone Derivatives as Antioxidant Agents in Cosmetics— PubMed Central
  • EU Cosmetics Regulation - Approved Ingredients— EU CosIng

CAS: 1387636-35-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl)

After sun spray sun ultimate
Les Cosmétiques

After sun spray sun ultimate

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE