Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) vs Vitamin E (Tocopherol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1387636-35-2
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) DIHYDROXY METHYLCHROMONYL PALMITATE | Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) | Vitamin E (Tocopherol) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate có cấu trúc chromone độc đáo và khả năng thâm nhập sâu hơn nhờ xích palmitate. Vitamin E tốt cho da khô nhưng có tính komédogenik cao hơn.
So sánh thêm
Dihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) vs ascorbyl-palmitateDihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) vs glycerinDihydroxy Methylchromonyl Palmitate (RonaCare Bronzyl) vs niacinamideVitamin E (Tocopherol) vs ascorbic-acidVitamin E (Tocopherol) vs retinolVitamin E (Tocopherol) vs ferulic-acid