Dihydroxyethyl Oleyl Glycinate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H47NO4
Khối lượng phân tử
413.6 g/mol
CAS
151-21-3
| Dihydroxyethyl Oleyl Glycinate DIHYDROXYETHYL OLEYL GLYCINATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxyethyl Oleyl Glycinate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
SLS là một surfactant thô mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn đáng kể. Dihydroxyethyl Oleyl Glycinate dịu nhẹ hơn, phù hợp hơn cho tóc khô và da nhạy cảm.
So sánh thêm
Dihydroxyethyl Oleyl Glycinate vs sodium-laureth-sulfateDihydroxyethyl Oleyl Glycinate vs cocamidopropyl-betaineDihydroxyethyl Oleyl Glycinate vs cetyl-alcoholSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin