Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) vs P-PHENYLENEDIAMINE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H10BrNO2
Khối lượng phân tử
232.07 g/mol
CAS
138937-28-7
CAS
106-50-3
| Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) DIHYDROXYINDOLINE HBR | P-PHENYLENEDIAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) | P-PHENYLENEDIAMINE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
P-phenylenediamine là tiền chất nhuộm tóc mạnh mẽ và phổ biến, nhưng có nguy cơ dị ứng cao hơn. Dihydroxyindoline HBr được coi là lựa chọn an toàn hơn với kích ứng thấp hơn.