Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide)
DIHYDROXYINDOLINE HBR
Dihydroxyindoline HBr là một tiền chất nhuộm tóc tự nhiên, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thường và bền lâu. Chất này hoạt động bằng cách oxy hóa và liên kết với keratin trong sợi tóc, tạo ra màu sắc bền vững mà không gây tổn hại quá mức so với các thuốc nhuộm p-phenylenediamine truyền thống. Được coi là một lựa chọn an toàn hơn và ít gây dị ứng hơn cho những người có da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C8H10BrNO2
Khối lượng phân tử
232.07 g/mol
Tên IUPAC
2,3-dihydro-1H-indole-5,6-diol;hydrobromide
CAS
138937-28-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm tại EU v
Tổng quan
Dihydroxyindoline HBr là một trong những tiền chất nhuộm tóc an toàn nhất, thuộc nhóm indoline diol được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhuộm tóc hiện đại. Dạng muối hydrobromide giúp cải thiện độ ổn định và hòa tan của chất active trong dung dịch nhuộm. Nó hoạt động như một catecholamine oxidase substrate, tạo ra các polymer melanin-like khi được oxy hóa, cung cấp màu sắc tự nhiên và bền lâu cho tóc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhuộm tóc bền lâu với độ phủ tốt
- An toàn hơn p-phenylenediamine trong nhuộm tóc thông thường
- Ít gây dị ứng và nhạy cảm hơn các tiền chất nhuộm khác
- Cho phép nhuộm tóc mà vẫn giữ độ mềm mịn tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số người, đặc biệt da sensitive
- Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng trên toàn bộ tóc
- Không khuyến cáo sử dụng quá thường xuyên vì có thể làm khô tóc
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên tóc, Dihydroxyindoline HBr được oxy hóa bằng các agent oxy hóa (thường là hydrogen peroxide ở nồng độ thấp) và tạo ra các indoquinone intermediates. Các hợp chất này sau đó trải qua phản ứng cộng và polyme hóa, hình thành các phân tử màu (oligomers) lớn hơn có thể xâm nhập vào cortex của sợi tóc. Các pigment này liên kết với keratin thông qua các liên kết hydrogen và van der Waals, tạo ra màu sắc bền vững mà không phá vỡ cấu trúc protein tóc như các thuốc nhuộm mạnh hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Dihydroxyindoline và các dẫn xuất của nó có độ an toàn cao hơn p-phenylenediamine, một trong những tiền chất nhuộm tóc được sử dụng phổ biến nhất. Tính mutagenic và cytotoxic của dihydroxyindoline HBr thấp hơn đáng kể khi được kiểm tra trong các mô hình in vitro. Các công bố khoa học cho thấy rằng indoline diol có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng điển hình thấp hơn so với nhiều tiền chất nhuộm khác.
Cách Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức nhuộm tóc bán thường đến bền lâu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng mỗi 4-6 tuần để làm mới màu sắc; tránh sử dụng liên tiếp để bảo vệ sức khỏe tóc
So sánh với thành phần khác
P-phenylenediamine là tiền chất nhuộm tóc mạnh mẽ và phổ biến, nhưng có nguy cơ dị ứng cao hơn. Dihydroxyindoline HBr được coi là lựa chọn an toàn hơn với kích ứng thấp hơn.
Các thuốc nhuộm tóc từ thực vật tự nhiên hơn nhưng cho kết quả kém bền lâu và ít đa dạng màu sắc. Dihydroxyindoline HBr cung cấp sự kiểm soát màu sắc tốt hơn và kết quả dự đoán được hơn.
Nguồn tham khảo
- Hair Dye Safety and Chemistry— PubMed Central
- EU CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- Natural Hair Coloring Agents - Review— International Journal of Current Microbiology and Applied Sciences
CAS: 138937-28-7 · EC: 421-170-6 · PubChem: 22020437
Bạn có biết?
Dihydroxyindoline là một tiền chất tồn tại trong tự nhiên và được phát hiện lần đầu tiên từ bệnh vitiligo, nơi nó tích tụ dưới dạng các pigment indole trong da
Hình dạng của indoline ring trong cấu trúc hóa học giống như một chiếc ghế ngồi, được gọi là 'chair conformation' trong hóa học hữu cơ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE