Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1047973-87-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone

DIHYDROXYMETHOXY DIHYDROCHALCONE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtDihydroxy Methoxy Dihydrochalcone1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Có khả năng chống oxy hóa tiềm ẩn do cấu trúc phenolic
  • Tương thích với các công thức skincare hiện đại
  • Ổn định trong các hỗn hợp mỹ phẩm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâm sàng trên da người còn hạn chế
  • Cần thêm nghiên cứu về khả năng gây kích ứng
  • Chưa được danh sách trong các cơ sở dữ liệu công khai chính
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương