2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDihydroxy Methoxy Dihydrochalcone
KhácEU ✓

Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone

DIHYDROXYMETHOXY DIHYDROCHALCONE

Đây là một hợp chất chalcone tổng hợp được phái sinh từ các hợp chất phenolic tự nhiên. Thành phần này được sử dụng trong công thức mỹ phẩm nhưng chức năng chính chưa được xác định rõ ràng trong các cơ sở dữ liệu công khai. Nó có cấu trúc liên quan đến các chalcone tự nhiên được tìm thấy trong thực vật, những hợp chất có tiềm năng chống oxy hóa.

Cấu trúc phân tử DIHYDROXYMETHOXY DIHYDROCHALCONE

PubChem (NIH)

CAS

1047973-87-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone là một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm chalcone, có nguồn gốc từ các hợp chất phenolic tự nhiên. Nó được sử dụng trong các công thức skincare hiện đại với mục đích chưa được công khai rõ ràng. Hợp chất này có cấu trúc tương tự các chalcone tự nhiên có hoạt tính sinh học cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Có khả năng chống oxy hóa tiềm ẩn do cấu trúc phenolic
  • Tương thích với các công thức skincare hiện đại
  • Ổn định trong các hỗn hợp mỹ phẩm

Lưu ý

  • Dữ liệu an toàn lâm sàng trên da người còn hạn chế
  • Cần thêm nghiên cứu về khả năng gây kích ứng
  • Chưa được danh sách trong các cơ sở dữ liệu công khai chính

Cơ chế hoạt động

Do cấu trúc phenolic, hợp chất này có thể phát huy tác dụng chống oxy hóa tiềm ẩn bằng cách trung hòa các gốc tự do trên bề mặt da. Tuy nhiên, cơ chế chính xác và mức độ hiệu quả trên da người vẫn chưa được công bố rộng rãi trong các tài liệu khoa học.

Nghiên cứu khoa học

Không có công bố khoa học công khai về hoạt tính của thành phần này trên da người. Các chalcone tự nhiên có liên quan được biết có tiềm năng chống oxy hóa, nhưng dữ liệu cụ thể về dạng tổng hợp này còn thiếu. Cần thêm nghiên cứu để xác nhận các lợi ích và độ an toàn.

Cách Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường từ 0,5-2% trong các công thức, nhưng chưa có khuyến cáo chính thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dihydroxy Methoxy DihydrochalconevsFerulic Acid

Cả hai đều có tiềm năng chống oxy hóa, nhưng Ferulic Acid có dữ liệu khoa học phong phú hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCI DictionaryCosmetics Ingredients Review

CAS: 1047973-87-4 · EC: -

Bạn có biết?

Chalcone là một loại flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại cây thảo dược Trung Quốc và Ấn Độ

Cấu trúc của hợp chất này gợi ý tiềm năng chống oxy hóa tương tự như resveratrol

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE