Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1047973-87-4

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Dihydroxy Methoxy Dihydrochalcone

DIHYDROXYMETHOXY DIHYDROCHALCONE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtDihydroxy Methoxy Dihydrochalcone1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Có khả năng chống oxy hóa tiềm ẩn do cấu trúc phenolic
  • Tương thích với các công thức skincare hiện đại
  • Ổn định trong các hỗn hợp mỹ phẩm
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâm sàng trên da người còn hạn chế
  • Cần thêm nghiên cứu về khả năng gây kích ứng
  • Chưa được danh sách trong các cơ sở dữ liệu công khai chính
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề