Diisooctyl Sebacate vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H50O4
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
CAS
10340-41-7
CAS
-
| Diisooctyl Sebacate DIISOOCTYL SEBACATE | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diisooctyl Sebacate | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|