Diisooctyl Succinate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H38O4

Khối lượng phân tử

342.5 g/mol

CAS

28880-24-2

CAS

56-81-5

Diisooctyl Succinate

DIISOOCTYL SUCCINATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDiisooctyl SuccinateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cảm giác mịn màng khi dùng
  • Giúp sản phẩm trải đều hơn
  • Hỗ trợ giữ ẩm mà không bít lỗ chân lông
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da