Diisooctyl Succinate vs Isododecane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H38O4
Khối lượng phân tử
342.5 g/mol
CAS
28880-24-2
Công thức phân tử
C12H26
Khối lượng phân tử
170.33 g/mol
CAS
31807-55-3 / 93685-81-5 / 13475-82-6
| Diisooctyl Succinate DIISOOCTYL SUCCINATE | Isododecane ISODODECANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diisooctyl Succinate | Isododecane |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm nhẹ, nhưng Diisooctyl Succinate có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn, trong khi Isododecane chủ yếu là chất hoà tan.