2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsododecane
Làm mềmEU ✓

Isododecane

ISODODECANE

Isododecane là một hydrocarbon nhân tạo được tạo ra từ triisobutylene được hydrohóa hoàn toàn. Đây là một chất dầu mỏ được tinh chế cao, có tính năng làm mềm và bôi trơn da rất tốt. Nó hoạt động như một solvent chuyên sâu trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các loại mỹ phẩm có hàm lượng dầu cao và các sản phẩm trang điểm. Isododecane được ưa chuộng bởi khả năng mang các hoạt chất khác vào da mà không để lại cảm giác dính hoặc nặng nề.

Cấu trúc phân tử ISODODECANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H26

Khối lượng phân tử

170.33 g/mol

Tên IUPAC

2-methylundecane

CAS

31807-55-3 / 93685-81-5 / 13475-82-6

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Isododecane là một hydrocarbon xích ngắn thuộc nhóm silicone-free alternatives, được dùng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính chất phỏng nước và khả năng hòa tan tốt. Nó được tạo ra từ quá trình hydrohóa hoàn toàn của triisobutylene, làm cho nó trở thành một chất ổn định và an toàn hơn so với các hydrocarbon tự nhiên khác. Isododecane nổi tiếng với khả năng tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên da mà vẫn cho phép da thở, không gây cảm giác nặng hoặc dính. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các sản phẩm primer, cushion, và các loại nước hoa hoặc nước thơm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mịn mà trên da mà không dính
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • Ổn định độ bền hạn sử dụng của sản phẩm
  • Tăng độ bóng tự nhiên cho da

Cơ chế hoạt động

Isododecane hoạt động bằng cách tạo một màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân ngoài. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó xâm nhập vào các khe hở của stratum corneum, làm cho da trở nên mềm mượt và sáng bóng tự nhiên. Đồng thời, nó hoạt động như một solvent hiệu quả, giúp hòa tan và mang các tác nhân hoạt động khác vào da một cách tối ưu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng isododecane có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với tỷ lệ kích ứng da rất thấp. Nó không gây dị ứng từ tiếp xúc và được các tổ chức quốc tế như FDA và CosIng của EU công nhận là an toàn cho sử dụng trên da. Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng nó có khả năng phòng ngừa rụng lông và duy trì độ ẩm của da tốt hơn so với một số chất làm mềm khác.

Cách Isododecane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isododecane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm primer và cushion, 2-5% trong các loại kem dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất

Công dụng:

Làm mềm daTạo hương

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)EWG 5

So sánh với thành phần khác

IsododecanevsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng isododecane là lựa chọn không chứa silicone, trong khi cyclopentasiloxane là silicone dạng hóa học có tính năng tương tự nhưng lâu tan.

IsododecanevsJOJOBA OIL

Isododecane nhẹ và không bóng so với jojoba oil, nhưng jojoba oil chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn như vitamin E và axit béo thiết yếu.

IsododecanevsMINERAL OIL

Cả hai là hydrocarbon, nhưng mineral oil nặng hơn và gây bít tắc lỗ chân lông dễ hơn, isododecane nhẹ và thẩm thấu tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • CosIng - Inventory of Ingredients Used in Cosmetic Products— European Commission
  • EWG Skin Deep Cosmetics Database— Environmental Working Group
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— INCI Committee

CAS: 31807-55-3 / 93685-81-5 / 13475-82-6 · EC: 250-816-8 / 297-629-8 / 236-757-0 · PubChem: 23459

Bạn có biết?

Isododecane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm cushion makeup của Hàn Quốc nhờ khả năng tạo finish mịn mà không dính tay

Mặc dù là hydrocarbon từ dầu mỏ, isododecane được coi là 'clean' hơn mineral oil vì quá trình tinh chế và hydrohóa của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isododecane

Dramatic Definition 251 Noir Intense
REVLON

Dramatic Definition 251 Noir Intense

Có theo dõi giá
Maybelline Superrstar Ink Crayon Run the World 80
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Superrstar Ink Crayon Run the World 80

Có theo dõi giá
Gel facial invisible fotoprotector spf 50+
acofarderm

Gel facial invisible fotoprotector spf 50+

Có theo dõi giá
TOTAL CONTROL
Nyx

TOTAL CONTROL

Có theo dõi giá
Luxurious lashes Waterproof mascara
KIKO MILANO

Luxurious lashes Waterproof mascara

Có theo dõi giá
Vogue - Super volume mascara
Vogue

Vogue - Super volume mascara

Có theo dõi giá
Dark treasure eye base
kiko

Dark treasure eye base

Có theo dõi giá
Maybelline Mascara Colossal Express Volum Waterpr.
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Mascara Colossal Express Volum Waterpr.

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER