Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H29OP

Khối lượng phân tử

232.34 g/mol

CAS

1487170-15-9

CAS

112-47-0

Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl

DIISOPROPYL HEPTYL PHOSPHINE OXIDE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtOxide Phosphin Heptyl DiisopropylDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn da hạn chế, cần cảnh báo
  • Chưa được đánh giá rộng rãi trong cosmetic databases
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
An toàn