Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H29OP
Khối lượng phân tử
232.34 g/mol
CAS
1487170-15-9
CAS
38661-72-2
| Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl DIISOPROPYL HEPTYL PHOSPHINE OXIDE | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxide Phosphin Heptyl Diisopropyl | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý |
|
|